Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work on something

work on something

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
tập trung nỗ lực vào một nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể.
UK /wɜrk ɑn ˈsʌmθɪŋ/ · US /wɜrk ɑn ˈsʌmθɪŋ/
to focus effort on a specific task or project.
I am working on my thesis.
→ Tôi đang làm việc trên luận văn của mình.
She is working on her art project.→ Cô ấy đang làm việc trên dự án nghệ thuật của mình.
Đồng nghĩa
focus onconcentrate on
Collocations
work on a taskwork on a project
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về dự án trong bài viết.
Thường dùng khi nói về một công việc cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...