Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work into a routine

work into a routine

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
bao gồm điều gì đó thường xuyên trong lịch trình của bạn.
UK /wɜrk ˈɪntu ə ruˈtin/ · US /wɜrk ˈɪntu ə ruˈtin/
to include something regularly in your schedule.
I try to work exercise into my routine.
→ Tôi cố gắng kết hợp tập thể dục vào thói quen của mình.
She works reading into her daily routine.→ Cô ấy kết hợp đọc sách vào thói quen hàng ngày của mình.
Đồng nghĩa
incorporateintegrate
Collocations
work into a daily routinework into a weekly schedule
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về thói quen trong bài viết.
Dùng để chỉ thói quen hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...