Kho từ › Idioms · happiness › as happy as a child

as happy as a child

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
rất vui vẻ như một đứa trẻ
UK /æz ˈhæpi əz ə tʃaɪld/ · US /æz ˈhæpi əz ə tʃaɪld/
very happy like a child
He was as happy as a child on Christmas morning.
→ Anh ấy rất vui vẻ như một đứa trẻ vào sáng Giáng sinh.
She felt as happy as a child when she got her puppy.→ Cô ấy cảm thấy rất vui vẻ như một đứa trẻ khi nhận được cún con.
Đồng nghĩa
joyfulelated
Collocations
be as happy as a childfeel as happy as a child
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả cảm xúc đơn giản trong bài viết.
Diễn tả cảm xúc vui vẻ như trẻ con.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...