Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work on it

work on it

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
nỗ lực để cải thiện hoặc sửa chữa điều gì đó
UK /wɜrk ɑn ɪt/ · US /wɜrk ɑn ɪt/
to make an effort to improve or fix something
I need to work on my presentation skills.
→ Tôi cần nỗ lực cải thiện kỹ năng thuyết trình của mình.
She is working on it every day.→ Cô ấy đang nỗ lực mỗi ngày.
Đồng nghĩa
improverefine
Collocations
work on a projectwork on skills
🎯 IELTS: Cụm này thường dùng trong phần viết.
Dùng để chỉ sự nỗ lực cải tiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...