Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work into a habit

work into a habit

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
biến một cái gì đó thành thói quen thường xuyên
UK /wɜrk ˈɪntu ə ˈhæbɪt/ · US /wɜrk ˈɪntu ə ˈhæbɪt/
to make something a regular practice
I want to work exercise into a habit.
→ Tôi muốn biến việc tập thể dục thành thói quen.
She worked reading into her daily routine.→ Cô ấy đã biến việc đọc sách thành thói quen hàng ngày.
Đồng nghĩa
establishform
Collocations
work into a routinework into a lifestyle
🎯 IELTS: Cụm này tốt để nói về việc xây dựng thói quen tích cực.
Dùng để chỉ việc hình thành thói quen.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...