Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work in detail

work in detail

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
giải thích hoặc thảo luận điều gì đó một cách kỹ lưỡng
UK /wɜrk ɪn dɪˈteɪl/ · US /wɜrk ɪn dɪˈteɪl/
to explain or discuss something thoroughly
Let's work in detail on the project plan.
→ Hãy cùng thảo luận kỹ lưỡng về kế hoạch dự án.
She worked in detail on her presentation.→ Cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho bài thuyết trình của mình.
Đồng nghĩa
elaborate ondiscuss thoroughly
Collocations
work in detail onwork in detail with
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chuyên sâu trong bài viết.
Dùng để chỉ việc thảo luận một cách chi tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...