Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work in stages

work in stages

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
thực hiện một quá trình từng bước một
UK /wɜrk ɪn steɪdʒɪz/ · US /wɜrk ɪn steɪdʒɪz/
to carry out a process step by step
We will work in stages to complete the project.
→ Chúng ta sẽ thực hiện từng bước để hoàn thành dự án.
She prefers to work in stages to avoid mistakes.→ Cô ấy thích làm việc từng bước để tránh sai sót.
Đồng nghĩa
proceed step by stepcarry out gradually
Collocations
work in stageswork in phases
🎯 IELTS: Thể hiện sự có kế hoạch trong bài viết.
Dùng để chỉ việc thực hiện một quá trình có hệ thống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...