Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · sequencing ideas · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to outline the key points

/tə ˈaʊtlaɪn ðə kiː pɔɪnts/ B2 IELTS

Nghĩa

liệt kê ngắn gọn các ý chính phr.

Định nghĩa · to list the main ideas briefly

“In this section, I will outline the key points of the argument.”Trong phần này, tôi sẽ liệt kê ngắn gọn các ý chính của lập luận.

“Before diving deeper, let’s outline the key points first.”Trước khi đi sâu hơn, hãy liệt kê các ý chính trước đã.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để giúp người nghe theo dõi tốt hơn.

Ghi chú · Cụm này hữu ích trong việc tóm tắt nội dung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...