Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to establish a framework

to establish a framework

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
tạo ra một cấu trúc để hiểu biết
UK /tə ɪˈstæblɪʃ ə ˈfreɪmˌwɜrk/ · US /tə ɪˈstæblɪʃ ə ˈfreɪmˌwɜrk/
to create a structure for understanding
We need to establish a framework for our discussion.
→ Chúng ta cần tạo ra một cấu trúc cho cuộc thảo luận của mình.
This framework will help us analyze the problem effectively.→ Cấu trúc này sẽ giúp chúng ta phân tích vấn đề một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
to create a structureto set a basis
Collocations
to establish a framework for analysisto establish a framework for discussion
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để định hình phần trình bày của bạn.
Dùng để tạo ra một cấu trúc cho vấn đề thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...