Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to set the context

to set the context

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
giải thích bối cảnh của một chủ đề
UK /tə sɛt ðə ˈkɒn.tɛkst/ · US /tə sɛt ðə ˈkɒn.tɛkst/
to explain the background of a topic
Let’s set the context before we begin our discussion.
→ Hãy giải thích bối cảnh trước khi chúng ta bắt đầu cuộc thảo luận.
This chapter will set the context for the analysis.→ Chương này sẽ giải thích bối cảnh cho việc phân tích.
Đồng nghĩa
to provide backgroundto explain the situation
Collocations
to set the context for discussionto set the context for analysis
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để người nghe hiểu rõ hơn về chủ đề.
Dùng để làm rõ bối cảnh của vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...