Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to indicate a trend

to indicate a trend

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
chỉ ra một xu hướng trong dữ liệu
UK /tə ˈɪndɪkeɪt ə trɛnd/ · US /tə ˈɪndɪkeɪt ə trɛnd/
to show a pattern or direction in data
The results indicate a trend towards increased efficiency.
→ Các kết quả chỉ ra một xu hướng tăng hiệu quả.
This study indicates a trend in consumer behavior.→ Nghiên cứu này chỉ ra một xu hướng trong hành vi người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
to show a patternto reveal a direction
Collocations
to indicate a trend in datato indicate a trend in research
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm cho lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.
Dùng khi bạn muốn nói về xu hướng trong dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...