Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work to rule

work to rule

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, thường là để phản đối
UK /wɜrk tu ruːl/ · US /wɜrk tu ruːl/
to follow the rules strictly, often as a protest
The workers decided to work to rule to show their dissatisfaction.
→ Công nhân quyết định tuân thủ quy tắc để thể hiện sự không hài lòng.
They worked to rule during the strike.→ Họ đã tuân thủ quy tắc trong thời gian đình công.
Đồng nghĩa
follow the rulesabide by regulations
Collocations
work to rule policywork to rule strategy
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong bối cảnh thảo luận về quyền lợi công nhân.
Dùng khi nói về cách thức phản đối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...