Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work on behalf of

work on behalf of

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
thực hiện cái gì đó cho người khác
UK /wɜrk ɑn bɪˈhæf ʌv/ · US /wɜrk ɑn bɪˈhæf ʌv/
to do something for someone else
She works on behalf of the charity.
→ Cô ấy làm việc thay mặt cho tổ chức từ thiện.
He represents us and works on behalf of the team.→ Anh ấy đại diện cho chúng tôi và làm việc thay mặt cho đội.
Đồng nghĩa
representact for
Collocations
work on behalf of otherswork on behalf of an organization
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về vai trò trong bài viết.
Dùng khi nói về việc đại diện cho ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...