Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work through the details

work through the details

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
kiểm tra và hoàn thành tất cả các phần của kế hoạch
UK /wɜrk θru ði ˈdeɪtəlz/ · US /wɜrk θru ði ˈdeɪtəlz/
to examine and complete all parts of a plan
We need to work through the details before finalizing.
→ Chúng ta cần xem xét các chi tiết trước khi hoàn tất.
She worked through the details of the agreement carefully.→ Cô ấy đã xem xét kỹ lưỡng các chi tiết của thỏa thuận.
Đồng nghĩa
discussreview
Collocations
work through the planwork through the agreement
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi mô tả quá trình thảo luận trong bài viết.
Dùng khi nói về việc xem xét kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...