Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work into a conversation

work into a conversation

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
bao gồm một chủ đề trong cuộc trò chuyện
UK /wɜrk ˈɪntu ə ˌkɒnvərˈseɪʃən/ · US /wɜrk ˈɪntu ə ˌkɒnvərˈseɪʃən/
to include a topic in a conversation
He worked the topic into the conversation smoothly.
→ Anh ấy đã khéo léo đưa chủ đề vào cuộc trò chuyện.
She worked her ideas into the discussion.→ Cô ấy đã đưa ý tưởng của mình vào cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
introduceinclude
Collocations
work into a discussionwork into a chat
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần nói về giao tiếp trong bài viết.
Dùng khi nói về việc đưa ra chủ đề trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...