Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work for recognition

work for recognition

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
cố gắng để nhận được sự công nhận hoặc đánh giá cao
UK /wɜrk fɔr ˌrɛkəɡˈnɪʃən/ · US /wɜrk fɔr ˌrɛkəɡˈnɪʃən/
to strive for acknowledgment or appreciation
She works for recognition in her field.
→ Cô ấy làm việc để được công nhận trong lĩnh vực của mình.
They work for recognition of their efforts.→ Họ làm việc để được công nhận cho những nỗ lực của mình.
Đồng nghĩa
seek acknowledgmentstrive for appreciation
Collocations
work for recognition in a fieldwork for recognition of achievements
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về động lực trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự công nhận trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...