Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work in a different way

work in a different way

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
tiếp cận các nhiệm vụ hoặc vấn đề theo cách khác
UK /wɜrk ɪn ə ˈdɪfərənt weɪ/ · US /wɜrk ɪn ə ˈdɪfərənt weɪ/
to approach tasks or problems differently
They decided to work in a different way to solve the issue.
→ Họ quyết định làm việc theo cách khác để giải quyết vấn đề.
She works in a different way than her colleagues.→ Cô ấy làm việc theo cách khác với các đồng nghiệp.
Đồng nghĩa
approach differentlychange methods
Collocations
work in a different mannerwork in a new way
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để nhấn mạnh sự sáng tạo trong bài viết.
Dùng khi nói về sự thay đổi trong cách làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...