Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work for a purpose

work for a purpose

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
cố gắng để đạt được một mục tiêu cụ thể
UK /wɜrk fɔr ə ˈpɜrpəs/ · US /wɜrk fɔr ə ˈpɜrpəs/
to strive to achieve a specific goal
She works for a purpose that inspires her.
→ Cô ấy làm việc với một mục đích truyền cảm hứng cho cô ấy.
They work for a purpose beyond profit.→ Họ làm việc vì một mục đích cao hơn lợi nhuận.
Đồng nghĩa
aim for a goalstrive for a cause
Collocations
work for a meaningful purposework for a common goal
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để nhấn mạnh mục tiêu trong bài viết.
Dùng khi nói về động lực làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...