Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work under pressure

work under pressure

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
thực hiện nhiệm vụ trong khi phải đối mặt với áp lực hoặc thời hạn chặt chẽ
UK /wɜrk ˈʌndər ˈprɛʃər/ · US /wɜrk ˈʌndər ˈprɛʃər/
to perform tasks while facing stress or tight deadlines
She can work under pressure very well.
→ Cô ấy có thể làm việc dưới áp lực rất tốt.
He learned to work under pressure during his internship.→ Anh ấy đã học cách làm việc dưới áp lực trong thời gian thực tập.
Đồng nghĩa
perform under stresshandle pressure
Collocations
work under tight deadlineswork under stress
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về kỹ năng làm việc trong bài viết.
Dùng khi nói về khả năng làm việc trong tình huống áp lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...