Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work for improvement

work for improvement

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
nỗ lực để cải thiện chất lượng hoặc hiệu suất
UK /wɜrk fɔr ɪmˈpruvmənt/ · US /wɜrk fɔr ɪmˈpruvmənt/
to make efforts to enhance quality or performance
They work for improvement in their services.
→ Họ nỗ lực để cải thiện dịch vụ của mình.
She works for improvement in her skills every day.→ Cô ấy nỗ lực cải thiện kỹ năng của mình mỗi ngày.
Đồng nghĩa
strive for bettermentenhance
Collocations
work for continuous improvementwork for performance improvement
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi mô tả sự phát triển trong bài viết.
Dùng khi nói về sự nỗ lực cải thiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...