Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to build on

to build on

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để sử dụng cái gì đó làm nền tảng cho sự phát triển tiếp theo
UK /bɪld ɒn/ · US /bɪld ɒn/
to use something as a foundation for further development
We can build on this research to develop new solutions.
→ Chúng ta có thể dựa vào nghiên cứu này để phát triển các giải pháp mới.
This idea builds on previous findings in the field.→ Ý tưởng này dựa trên các phát hiện trước đó trong lĩnh vực này.
Đồng nghĩa
to expand onto enhance
Collocations
to build on a foundationto build on previous work
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự liên kết giữa các ý tưởng.
Thường dùng để thể hiện sự phát triển từ một ý tưởng hoặc nghiên cứu trước đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...