to pave the way for
Nghĩa
Định nghĩa · to make it easier for something to happen
“These policies will pave the way for future innovations.”Những chính sách này sẽ tạo điều kiện cho những đổi mới trong tương lai.
“The research paves the way for new treatments.”Nghiên cứu này tạo điều kiện cho các phương pháp điều trị mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để chỉ sự phát triển tích cực.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự chuẩn bị cho một sự kiện hoặc thay đổi.