Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · sequencing ideas · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to pave the way for

/peɪv ðə weɪ fɔr/ B2 IELTS

Nghĩa

để tạo điều kiện cho một điều gì đó xảy ra dễ dàng hơn phr.

Định nghĩa · to make it easier for something to happen

“These policies will pave the way for future innovations.”Những chính sách này sẽ tạo điều kiện cho những đổi mới trong tương lai.

“The research paves the way for new treatments.”Nghiên cứu này tạo điều kiện cho các phương pháp điều trị mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để chỉ sự phát triển tích cực.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự chuẩn bị cho một sự kiện hoặc thay đổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...