Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · friendship · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be a good sport

/tə bi ə ɡʊd spɔrt/ B2 IELTS

Nghĩa

là người công bằng và thân thiện phr.

Định nghĩa · to be a person who is fair and friendly

“Even after losing, he was a good sport about it.”Ngay cả khi thua, anh ấy vẫn rất công bằng về điều đó.

“Being a good sport makes you a better friend.”Là người công bằng khiến bạn trở thành một người bạn tốt hơn.

Cụm hay dùng play fairbe friendly

Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về sự công bằng trong tình bạn.

Ghi chú · Thành ngữ này nhấn mạnh tính cách tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...