be on the lookout
Nghĩa
Định nghĩa · Be watchful for something or someone.
“You need to be on the lookout for new trends in the market.”Bạn cần theo dõi các xu hướng mới trên thị trường.
“The police were on the lookout for the suspect.”Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự chú ý trong bài viết.
Ghi chú · Thành ngữ này thường dùng trong các tình huống an ninh.