Kho từ › Idioms · caution › be on the lookout

be on the lookout

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Theo dõi để tìm kiếm điều gì hoặc ai đó.
UK /bi ɒn ðə ˈlʊkˌaʊt/ · US /bi ɒn ðə ˈlʊkˌaʊt/
Be watchful for something or someone.
You need to be on the lookout for new trends in the market.
→ Bạn cần theo dõi các xu hướng mới trên thị trường.
The police were on the lookout for the suspect.→ Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm.
Đồng nghĩa
watch outbe alert
Collocations
be on the lookout for dangerbe on the lookout for opportunities
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự chú ý trong bài viết.
Thành ngữ này thường dùng trong các tình huống an ninh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...