mind your step
Nghĩa
Định nghĩa · Be careful where you walk or act.
“Mind your step on the icy pavement.”Cẩn thận khi bước đi trên vỉa hè trơn.
“You should mind your step on the construction site.”Bạn nên cẩn thận khi bước đi trên công trường xây dựng.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự cảnh giác trong bài viết.
Ghi chú · Thành ngữ này thường dùng để cảnh báo nguy hiểm.