Kho từ › Idioms · caution › mind your step

mind your step

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Cẩn thận nơi bạn đi hoặc hành động.
UK /maɪnd jər stɛp/ · US /maɪnd jər stɛp/
Be careful where you walk or act.
Mind your step on the icy pavement.
→ Cẩn thận khi bước đi trên vỉa hè trơn.
You should mind your step on the construction site.→ Bạn nên cẩn thận khi bước đi trên công trường xây dựng.
Đồng nghĩa
watch your stepbe careful
Collocations
mind your step in publicmind your step around children
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự cảnh giác trong bài viết.
Thành ngữ này thường dùng để cảnh báo nguy hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...