Kho từ › Idioms · caution › stay out of trouble

stay out of trouble

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Tránh xa những tình huống có thể gây rắc rối.
UK /steɪ aʊt ʌv ˈtrʌbəl/ · US /steɪ aʊt ʌv ˈtrʌbəl/
Avoid situations that could cause problems.
He always tries to stay out of trouble with the law.
→ Anh ấy luôn cố gắng tránh xa rắc rối với pháp luật.
It's best to stay out of trouble during stressful times.→ Tốt nhất là nên tránh xa rắc rối trong thời gian căng thẳng.
Đồng nghĩa
avoid problemsstay safe
Collocations
stay out of trouble with the lawstay out of trouble at school
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự an toàn trong bài viết.
Thành ngữ này khuyên nên tránh xa rắc rối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...