be careful what you wish for
Nghĩa
Định nghĩa · Your desires might have unintended consequences.
“Be careful what you wish for; it might come true in an unexpected way.”Hãy cẩn thận với điều bạn mong ước; nó có thể trở thành hiện thực theo cách không mong muốn.
“He learned to be careful what he wished for after his promotion.”Anh ấy đã học được rằng phải cẩn thận với những điều mình mong ước sau khi được thăng chức.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về những điều ước trong bài viết.
Ghi chú · Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự suy nghĩ.