Kho từ › Idioms · caution › be careful what you wish for

be careful what you wish for

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Những điều bạn mong ước có thể có hậu quả không lường trước.
UK /bi ˈkɛrfəl wʌt jʊ wɪʃ fɔr/ · US /bi ˈkɛrfəl wʌt jʊ wɪʃ fɔr/
Your desires might have unintended consequences.
Be careful what you wish for; it might come true in an unexpected way.
→ Hãy cẩn thận với điều bạn mong ước; nó có thể trở thành hiện thực theo cách không mong muốn.
He learned to be careful what he wished for after his promotion.→ Anh ấy đã học được rằng phải cẩn thận với những điều mình mong ước sau khi được thăng chức.
Đồng nghĩa
think before you actbe cautious
Collocations
be careful what you wish for in lifebe careful what you wish for in relationships
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về những điều ước trong bài viết.
Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự suy nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...