Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work out fine

work out fine

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
kết quả tốt hoặc thành công.
UK · US
to turn out well or successfully.
Everything will work out fine in the end.
→ Mọi thứ sẽ ổn thỏa vào cuối cùng.
I’m sure it will work out fine.→ Tôi chắc chắn rằng mọi thứ sẽ ổn thôi.
Đồng nghĩa
turn out wellsucceed
Collocations
work out fine in the endwork out fine for everyone
🎯 IELTS: Có thể dùng cụm này khi bạn cảm thấy lạc quan về kết quả.
Dùng khi bạn muốn nói rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...