Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do a business

B1 IELTS

Nghĩa

vận hành hoặc quản lý một hoạt động thương mại phr.

Định nghĩa · to operate or manage a commercial activity

“They plan to do a business together.”Họ dự định làm ăn cùng nhau.

“He wants to do a business in online retail.”Anh ấy muốn kinh doanh trong lĩnh vực bán lẻ trực tuyến.

Mẹo IELTS · Trình bày ý tưởng kinh doanh trong bài viết một cách rõ ràng.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh thương mại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...