do a business
Nghĩa
Định nghĩa · to operate or manage a commercial activity
“They plan to do a business together.”Họ dự định làm ăn cùng nhau.
“He wants to do a business in online retail.”Anh ấy muốn kinh doanh trong lĩnh vực bán lẻ trực tuyến.
Mẹo IELTS · Trình bày ý tưởng kinh doanh trong bài viết một cách rõ ràng.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh thương mại.