Kho từ › Collocations · do + … › do a business

do a business

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
vận hành hoặc quản lý một hoạt động thương mại
UK · US
to operate or manage a commercial activity
They plan to do a business together.
→ Họ dự định làm ăn cùng nhau.
He wants to do a business in online retail.→ Anh ấy muốn kinh doanh trong lĩnh vực bán lẻ trực tuyến.
Đồng nghĩa
run a businessoperate a business
Collocations
do a small businessdo a family business
🎯 IELTS: Trình bày ý tưởng kinh doanh trong bài viết một cách rõ ràng.
Thường dùng trong bối cảnh thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...