Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › importance for

importance for

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
tầm quan trọng đối với
UK · US
the significance of something for a particular purpose
The importance for sustainable practices is clear.
→ Tầm quan trọng đối với các thực hành bền vững là rõ ràng.
This research highlights the importance for future studies.→ Nghiên cứu này làm nổi bật tầm quan trọng đối với các nghiên cứu trong tương lai.
Đồng nghĩa
significance forrelevance for
Collocations
importance for growthimportance for development
🎯 IELTS: Dùng 'importance for' để thể hiện sự cần thiết.
Thường dùng để nhấn mạnh mục đích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...