Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › level of

level of

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
mức độ của
UK · US
the amount or degree of something
The level of pollution in the city is alarming.
→ Mức độ ô nhiễm trong thành phố là đáng báo động.
We need to assess the level of risk involved.→ Chúng ta cần đánh giá mức độ rủi ro liên quan.
Đồng nghĩa
degree ofamount of
Collocations
level of educationlevel of satisfaction
🎯 IELTS: Sử dụng 'level of' để thể hiện mức độ cụ thể.
Dùng khi nói về sự đánh giá mức độ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...