Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › contribution of

contribution of

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
đóng góp của
UK · US
the part played by a person or thing in bringing about a result
The contribution of volunteers was essential to the success.
→ Đóng góp của các tình nguyện viên là rất cần thiết cho sự thành công.
We recognize the contribution of every team member.→ Chúng tôi ghi nhận đóng góp của từng thành viên trong đội.
Đồng nghĩa
input ofrole of
Collocations
contribution of resourcescontribution of ideas
🎯 IELTS: Dùng 'contribution of' để nhấn mạnh sự tham gia.
Dùng khi chỉ sự đóng góp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...