Kho từ › Idioms · caution › cross your t's and dot your i's

cross your t's and dot your i's

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Chú ý đến chi tiết và làm cho cẩn thận.
UK /krɔs jʊər tiːz ənd dɒt jʊər aɪz/ · US /krɔs jʊər tiːz ənd dɒt jʊər aɪz/
Pay attention to details and be thorough.
Make sure to cross your t's and dot your i's in the report.
→ Hãy chắc chắn rằng bạn chú ý đến chi tiết trong báo cáo.
Crossing your t's and dotting your i's is important in this job.→ Chú ý đến chi tiết là rất quan trọng trong công việc này.
Đồng nghĩa
pay attention to detailbe meticulous
Collocations
cross your t's and dot your i'sattention to detail
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
Thường dùng trong công việc để nhấn mạnh sự cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...