Kho từ › Idioms · caution › be in the clear

be in the clear

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Không còn nguy hiểm hay rủi ro.
UK /bi ɪn ðə klɪr/ · US /bi ɪn ðə klɪr/
Be free from danger or risk.
After checking everything, I felt I was in the clear.
→ Sau khi kiểm tra mọi thứ, tôi cảm thấy mình đã an toàn.
Once the storm passed, we were in the clear.→ Khi cơn bão qua đi, chúng tôi đã an toàn.
Đồng nghĩa
safeout of danger
Collocations
be in the clearfeel safe
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự an toàn.
Dùng để chỉ tình trạng an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...