Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a safe bet

/meɪk ə seɪf bɛt/ B2 IELTS

Nghĩa

Chọn một lựa chọn có khả năng thành công. phr.

Định nghĩa · Choose an option that is likely to succeed.

“Investing in established companies is making a safe bet.”Đầu tư vào các công ty đã được thành lập là một lựa chọn an toàn.

“When unsure, make a safe bet on your decisions.”Khi không chắc chắn, hãy chọn một lựa chọn an toàn cho quyết định của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thận trọng.

Ghi chú · Dùng để khuyên người khác nên chọn lựa chọn an toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...