make a safe bet
Nghĩa
Định nghĩa · Choose an option that is likely to succeed.
“Investing in established companies is making a safe bet.”Đầu tư vào các công ty đã được thành lập là một lựa chọn an toàn.
“When unsure, make a safe bet on your decisions.”Khi không chắc chắn, hãy chọn một lựa chọn an toàn cho quyết định của bạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thận trọng.
Ghi chú · Dùng để khuyên người khác nên chọn lựa chọn an toàn.