Kho từ › Idioms · caution › make a safe bet

make a safe bet

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Chọn một lựa chọn có khả năng thành công.
UK /meɪk ə seɪf bɛt/ · US /meɪk ə seɪf bɛt/
Choose an option that is likely to succeed.
Investing in established companies is making a safe bet.
→ Đầu tư vào các công ty đã được thành lập là một lựa chọn an toàn.
When unsure, make a safe bet on your decisions.→ Khi không chắc chắn, hãy chọn một lựa chọn an toàn cho quyết định của bạn.
Đồng nghĩa
play it safechoose wisely
Collocations
make a safe bettake calculated risks
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thận trọng.
Dùng để khuyên người khác nên chọn lựa chọn an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...