Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be cautious with your words

/bi ˈkɔʃəs wɪð jʊər wɜrdz/ B2 IELTS

Nghĩa

Chọn lời nói cẩn thận để tránh hiểu lầm. phr.

Định nghĩa · Choose your words carefully to avoid misunderstandings.

“In sensitive discussions, be cautious with your words.”Trong các cuộc thảo luận nhạy cảm, hãy chọn lời nói cẩn thận.

“Being cautious with your words can prevent conflicts.”Chọn lời nói cẩn thận có thể ngăn ngừa xung đột.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tôn trọng.

Ghi chú · Dùng để khuyên người khác nên cẩn thận trong lời nói.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...