Kho từ › Idioms · caution › be cautious with your words

be cautious with your words

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Chọn lời nói cẩn thận để tránh hiểu lầm.
UK /bi ˈkɔʃəs wɪð jʊər wɜrdz/ · US /bi ˈkɔʃəs wɪð jʊər wɜrdz/
Choose your words carefully to avoid misunderstandings.
In sensitive discussions, be cautious with your words.
→ Trong các cuộc thảo luận nhạy cảm, hãy chọn lời nói cẩn thận.
Being cautious with your words can prevent conflicts.→ Chọn lời nói cẩn thận có thể ngăn ngừa xung đột.
Đồng nghĩa
choose your words carefullybe diplomatic
Collocations
be cautious with your wordsavoid misunderstandings
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tôn trọng.
Dùng để khuyên người khác nên cẩn thận trong lời nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...