be wary of
Nghĩa
Định nghĩa · Be cautious about something or someone.
“Be wary of online scams that ask for personal information.”Cẩn thận với các trò lừa đảo trực tuyến yêu cầu thông tin cá nhân.
“You should be wary of strangers offering help.”Bạn nên cẩn thận với những người lạ đề nghị giúp đỡ.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cảnh giác.
Ghi chú · Dùng để khuyên người khác nên cẩn thận.