Kho từ › Collocations · take + … › take time to think

take time to think

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
dừng lại và suy nghĩ cẩn thận
UK /teɪk/ · US /teɪk/
to pause and consider carefully
You should take time to think before making a decision.
→ Bạn nên dừng lại và suy nghĩ cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.
It's important to take time to think about your goals.→ Điều quan trọng là dừng lại và suy nghĩ về mục tiêu của bạn.
Đồng nghĩa
reflectponder
Collocations
take enough time to thinktake a moment to think
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cẩn thận trong bài viết.
Suy nghĩ kỹ giúp đưa ra quyết định tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...