Kho từ › Idioms · indifference › not worth the trouble

not worth the trouble

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
không xứng đáng với nỗ lực hoặc sự quan tâm
UK /nɑt wɜrθ ðə ˈtrʌbəl/ · US /nɑt wɜrθ ðə ˈtrʌbəl/
not deserving the effort or concern
It's just not worth the trouble to argue about it.
→ Thật sự không xứng đáng để tranh cãi về điều đó.
She decided it was not worth the trouble to fix the old car.→ Cô ấy quyết định rằng không xứng đáng để sửa chiếc xe cũ.
Đồng nghĩa
not worth the effortnot worth it
Collocations
not worth the trouble to arguenot worth the trouble to pursue
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Thường dùng khi cảm thấy điều gì đó không quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...