Kho từ › Idioms · indifference › not my problem

not my problem

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
chỉ ra rằng điều gì đó không phải là mối quan tâm của bạn
UK /nɑt maɪ ˈprɑbləm/ · US /nɑt maɪ ˈprɑbləm/
to indicate that something is not your concern
If he fails, that's not my problem.
→ Nếu anh ấy thất bại, đó không phải là vấn đề của tôi.
She said it was not her problem to fix the issue.→ Cô ấy nói rằng đó không phải là vấn đề của cô ấy để sửa chữa.
Đồng nghĩa
it's not my concernnot my issue
Collocations
not my problem to solvenot my problem to deal with
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự không quan tâm trong bài viết.
Thường dùng khi không muốn can thiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...