Kho từ › Idioms · indifference › keep it to yourself

keep it to yourself

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
không chia sẻ thông tin với người khác
UK /kip ɪt tə jərˈsɛlf/ · US /kip ɪt tə jərˈsɛlf/
to not share information with others
If you have a complaint, keep it to yourself for now.
→ Nếu bạn có phàn nàn, hãy giữ nó cho riêng mình một thời gian.
He decided to keep his thoughts to himself during the meeting.→ Anh ấy quyết định giữ suy nghĩ của mình cho riêng mình trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
don't sharekeep it private
Collocations
keep it to yourself for nowkeep it to yourself during discussions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự kín đáo trong bài viết.
Thường dùng khi không muốn chia sẻ điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...