Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · indifference · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep it to yourself

/kip ɪt tə jərˈsɛlf/ B2 IELTS

Nghĩa

không chia sẻ thông tin với người khác phr.

Định nghĩa · to not share information with others

“If you have a complaint, keep it to yourself for now.”Nếu bạn có phàn nàn, hãy giữ nó cho riêng mình một thời gian.

“He decided to keep his thoughts to himself during the meeting.”Anh ấy quyết định giữ suy nghĩ của mình cho riêng mình trong cuộc họp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự kín đáo trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi không muốn chia sẻ điều gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...