keep it to yourself
Nghĩa
Định nghĩa · to not share information with others
“If you have a complaint, keep it to yourself for now.”Nếu bạn có phàn nàn, hãy giữ nó cho riêng mình một thời gian.
“He decided to keep his thoughts to himself during the meeting.”Anh ấy quyết định giữ suy nghĩ của mình cho riêng mình trong cuộc họp.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự kín đáo trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi không muốn chia sẻ điều gì đó.