Kho từ › Collocations · do + … › do an internship

do an internship

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
làm việc tạm thời để có kinh nghiệm
UK · US
to work temporarily to gain experience
I want to do an internship this summer.
→ Tôi muốn thực tập vào mùa hè này.
She did an internship at a marketing firm.→ Cô ấy đã thực tập tại một công ty tiếp thị.
Đồng nghĩa
intern
Collocations
do a summer internshipdo an unpaid internship
🎯 IELTS: Nói về thực tập để thể hiện kinh nghiệm làm việc.
Thường dành cho sinh viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...