Kho từ › Collocations · technology › social media strategy

social media strategy

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Kế hoạch sử dụng mạng xã hội một cách hiệu quả.
UK /ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə ˈstrætədʒi/ · US /ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə ˈstrætədʒi/
Plan for using social media effectively.
Developing a social media strategy is crucial for reaching customers.
→ Phát triển một chiến lược mạng xã hội là rất quan trọng để tiếp cận khách hàng.
The company revised its social media strategy to improve engagement.→ Công ty đã điều chỉnh chiến lược mạng xã hội của mình để cải thiện sự tương tác.
Đồng nghĩa
social media plandigital marketing strategy
Collocations
effective social media strategycomprehensive social media strategy
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến khách hàng.
Rất quan trọng trong lĩnh vực truyền thông hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...