be on guard
Nghĩa
Định nghĩa · Be alert to possible dangers or problems.
“You should be on guard when traveling in unfamiliar areas.”Bạn nên cảnh giác khi đi du lịch ở những khu vực không quen thuộc.
“It's important to be on guard against scams online.”Thật quan trọng để cảnh giác với các trò lừa đảo trực tuyến.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự cảnh giác trong các tình huống hàng ngày.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh an toàn cá nhân.