Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be on guard

/bi ɑn ɡɑrd/ B2 IELTS

Nghĩa

Cảnh giác với những nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra. phr.

Định nghĩa · Be alert to possible dangers or problems.

“You should be on guard when traveling in unfamiliar areas.”Bạn nên cảnh giác khi đi du lịch ở những khu vực không quen thuộc.

“It's important to be on guard against scams online.”Thật quan trọng để cảnh giác với các trò lừa đảo trực tuyến.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự cảnh giác trong các tình huống hàng ngày.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh an toàn cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...