Kho từ › Idioms · caution › know your limits

know your limits

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Hiểu rõ những gì bạn có thể hoặc không thể làm một cách an toàn.
UK /noʊ jər ˈlɪmɪts/ · US /noʊ jər ˈlɪmɪts/
Understand what you can or cannot do safely.
It's crucial to know your limits when taking on new projects.
→ Rất quan trọng để hiểu rõ giới hạn của bạn khi nhận các dự án mới.
He learned to know his limits after pushing himself too hard.→ Anh ấy đã học được giới hạn của mình sau khi cố gắng quá sức.
Đồng nghĩa
understand your boundariesrecognize limitations
Collocations
know your limitsset boundariesrecognize your capabilities
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tự nhận thức trong bài viết.
Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh tự nhận thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...