know your limits
Nghĩa
Định nghĩa · Understand what you can or cannot do safely.
“It's crucial to know your limits when taking on new projects.”Rất quan trọng để hiểu rõ giới hạn của bạn khi nhận các dự án mới.
“He learned to know his limits after pushing himself too hard.”Anh ấy đã học được giới hạn của mình sau khi cố gắng quá sức.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tự nhận thức trong bài viết.
Ghi chú · Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh tự nhận thức.