Kho từ › Collocations · take + … › take someone's advice

take someone's advice

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
làm theo lời khuyên của ai đó
UK /teɪk ˈsʌm.wʌnz ædˈvaɪs/ · US /teɪk ˈsʌm.wʌnz ædˈvaɪs/
to follow the suggestions of someone
You should take my advice and study harder.
→ Bạn nên làm theo lời khuyên của tôi và học chăm chỉ hơn.
He took his friend's advice on the matter.→ Anh ấy đã làm theo lời khuyên của bạn mình về vấn đề này.
Đồng nghĩa
follow adviceheed advice
Collocations
take professional advicetake sound advice
🎯 IELTS: Cụm này thể hiện sự mở lòng trong học hỏi.
Thể hiện sự tôn trọng ý kiến của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...