Kho từ › Collocations · take + … › take a challenge

take a challenge

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
chấp nhận một nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn
UK /teɪk ə ˈtʃæl.ɪndʒ/ · US /teɪk ə ˈtʃæl.ɪndʒ/
to accept a difficult task or situation
He decided to take a challenge and push his limits.
→ Anh ấy quyết định chấp nhận thử thách và vượt qua giới hạn của mình.
Taking a challenge can help you grow.→ Chấp nhận thử thách có thể giúp bạn phát triển.
Đồng nghĩa
accept a challenge
Collocations
take on a challengetake a personal challenge
🎯 IELTS: Thể hiện sự can đảm khi đối mặt với khó khăn.
Dùng để khuyến khích sự phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...