Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a challenge

/teɪk ə ˈtʃæl.ɪndʒ/ B1 IELTS

Nghĩa

chấp nhận một nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn phr.

Định nghĩa · to accept a difficult task or situation

“He decided to take a challenge and push his limits.”Anh ấy quyết định chấp nhận thử thách và vượt qua giới hạn của mình.

“Taking a challenge can help you grow.”Chấp nhận thử thách có thể giúp bạn phát triển.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự can đảm khi đối mặt với khó khăn.

Ghi chú · Dùng để khuyến khích sự phát triển cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...