Kho từ › Collocations · take + … › take your pick

take your pick

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
chọn từ một số lựa chọn
UK /teɪk jʊər pɪk/ · US /teɪk jʊər pɪk/
to choose from a number of options
You can take your pick from these desserts.
→ Bạn có thể chọn bất kỳ món tráng miệng nào trong số này.
Take your pick of the best restaurants in town.→ Hãy chọn nhà hàng tốt nhất trong thành phố.
Đồng nghĩa
chooseselect
Collocations
take your pick of optionstake your pick from the selection
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự linh hoạt trong lựa chọn.
Thường dùng khi có nhiều lựa chọn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...