Kho từ › Collocations · society › advance education

advance education

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
cải thiện hệ thống giáo dục và khả năng tiếp cận
UK /ədˈvæns ˌɛdʒʊˈkeɪ.ʃən/ · US /ədˈvæns ˌɛdʒʊˈkeɪ.ʃən/
to improve educational systems and access
We need to advance education for all children.
→ Chúng ta cần cải thiện giáo dục cho tất cả trẻ em.
Advancing education is essential for societal progress.→ Cải thiện giáo dục là điều cần thiết cho sự tiến bộ của xã hội.
Đồng nghĩa
improve educationenhance education
Collocations
advance higher educationadvance quality education
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về giáo dục trong bài viết.
Cần thiết trong chính sách giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...