Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · caution · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be cautious of pitfalls

/bi ˈkɔʃəs ʌv ˈpɪtˌfɔlz/ B2 IELTS

Nghĩa

nhận thức về những vấn đề tiềm ẩn phr.

Định nghĩa · to be aware of potential problems

“Be cautious of pitfalls when starting a new project.”Hãy cẩn thận với những cạm bẫy khi bắt đầu một dự án mới.

“It's important to be cautious of pitfalls in investments.”Thật quan trọng khi nhận thức về những cạm bẫy trong đầu tư.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự thận trọng trong phần viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...