Kho từ › Idioms · caution › be cautious of pitfalls

be cautious of pitfalls

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
nhận thức về những vấn đề tiềm ẩn
UK /bi ˈkɔʃəs ʌv ˈpɪtˌfɔlz/ · US /bi ˈkɔʃəs ʌv ˈpɪtˌfɔlz/
to be aware of potential problems
Be cautious of pitfalls when starting a new project.
→ Hãy cẩn thận với những cạm bẫy khi bắt đầu một dự án mới.
It's important to be cautious of pitfalls in investments.→ Thật quan trọng khi nhận thức về những cạm bẫy trong đầu tư.
Đồng nghĩa
be awarestay alert
Collocations
be cautious of pitfalls in planningbe cautious of pitfalls in negotiations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thận trọng trong phần viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...